cải giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy chồng khác (đối với phụ nữ): "cải giá" chỉ hành động một người phụ nữ kết hôn lần nữa sau khi người chồng trước đã qua đời hoặc sau khi đã ly hôn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi chồng mất, bà ấy quyết định không cải giá.
- Theo quan niệm xưa, việc một người phụ nữ cải giá đôi khi gặp nhiều định kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cải giá tái giá": cụm từ nhấn mạnh việc tái hôn, lấy chồng khác.
- Dù đã cải giá tái giá, bà vẫn luôn nhớ về người chồng đầu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Tái giá (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc lấy chồng khác (dùng cho phụ nữ).
- Đi bước nữa (thành ngữ, động từ): cách nói thông tục, giản dị hơn về việc tái hôn, có thể dùng cho cả nam và nữ.
Từ đồng nghĩa
- Tái hôn: kết hôn trở lại (có thể dùng chung cho cả nam và nữ).
- Lấy chồng khác: diễn đạt trực tiếp hành động.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cải giá" mang sắc thái cổ, trang trọng và thường được dùng nhiều hơn trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về xã hội xưa.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "tái hôn", "kết hôn lần nữa" hoặc cách nói "đi bước nữa" được sử dụng phổ biến và trung tính hơn.